menu_book
見出し語検索結果 "phép trừ" (1件)
日本語
名引き算
Có 5 quả táo, ăn 2 quả, còn 3 quả. Đó là phép trừ.
りんごが5つあって、2つ食べたら3つ残る。これが引き算だ。
swap_horiz
類語検索結果 "phép trừ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phép trừ" (1件)
Có 5 quả táo, ăn 2 quả, còn 3 quả. Đó là phép trừ.
りんごが5つあって、2つ食べたら3つ残る。これが引き算だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)